Kiến thức ngôn ngữ

会能可以 tiếng Trung THPT Nguyễn Nghiêm

Khả Văn Language Center 06/11/2026 12:13 8 lượt xem
会能可以 tiếng Trung THPT Nguyễn Nghiêm
会能可以 tiếng Trung THPT Nguyễn Nghiêm

Phân biệt 会 / 能 / 可以 cho học sinh THPT & người mới ở Nguyễn Nghiêm, TP Quảng Ngãi: bảng 3 động từ, 12–14 câu có pinyin, 5 lỗi hay gặp, hội thoại, bài luyện c...

Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên
Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên
Lộ trình học tiếng Trung theo cấp độ HSK
Lộ trình học tiếng Trung theo cấp độ HSK

Ba động từ tình thái 会 / 能 / 可以 đều có thể dịch là “có thể”, nhưng dùng sai sẽ làm câu nghe không tự nhiên. Bài này dành cho học sinh THPT và người mới giao tiếp ở khu vực phường Nguyễn Nghiêm, TP. Quảng Ngãi: bảng phân biệt 3 động từ, 12–14 câu mẫu có pinyin, 5 lỗi hay gặp, hội thoại ngắn và bài luyện có đáp án.

Thầy giáo áo trắng đứng cạnh bảng trắng có chữ Hán 会, 能, 可以 viết rõ; học sinh THPT ngồi học trong lớp tiếng Trung
Ảnh bìa là ảnh minh họa: lớp tiếng Trung ôn phân biệt 会 / 能 / 可以.

Bảng phân biệt 会 / 能 / 可以

Động từPinyinÝ chínhVí dụ ngắn
会huìKỹ năng đã học được / biết làm我会说中文。
能néngKhả năng khách quan (sức khỏe, điều kiện)我今天能来。
可以kěyǐXin phép / cho phép / được phép我可以进来吗?

Mẹo nhanh: 会 = biết (đã học); 能 = làm được (điều kiện cho phép); 可以 = được phép / xin phép. Một số tình huống giao tiếp hàng ngày có thể dùng cả 能 và 可以; ưu tiên 可以 khi nhấn mạnh “xin phép”.

12–14 câu mẫu có pinyin

  1. 我会游泳。 Wǒ huì yóuyǒng. — Tôi biết bơi.
  2. 他会开车吗? Tā huì kāichē ma? — Anh ấy biết lái xe không?
  3. 我会说一点中文。 Wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén.
  4. 我今天能去学校。 Wǒ jīntiān néng qù xuéxiào. — Hôm nay tôi có thể đến trường.
  5. 你能帮我一下吗? Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?
  6. 我不能吃辣。 Wǒ bù néng chī là. — Tôi không ăn được cay (khách quan).
  7. 我可以坐这儿吗? Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma? — Tôi ngồi đây được không?
  8. 你可以进来。 Nǐ kěyǐ jìnlái. — Bạn được phép vào.
  9. 不可以用手机。 Bù kěyǐ yòng shǒujī. — Không được dùng điện thoại.
  10. 明天你会来吗? Míngtiān nǐ huì lái ma? — (会 còn chỉ khả năng tương lai)
  11. 下雨了,我们不能出门。 Xiàyǔ le, wǒmen bù néng chūmén.
  12. 老师,我可以问一个问题吗? Lǎoshī, wǒ kěyǐ wèn yí gè wèntí ma?
  13. 他会写汉字,但是今天不能写(手疼)。 Tā huì xiě Hànzì, dànshì jīntiān bù néng xiě.
  14. 这里可以拍照吗? Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?

Muốn ôn thêm câu hỏi và trợ từ, xem bài đặt câu hỏi tiếng Trung THPT và 助词 的/地/得.

5 lỗi hay gặp

  1. Dùng 会 cho “được phép”: “我会进来吗?” → hỏi xin phép dùng 可以: 我可以进来吗?
  2. Dùng 可以 cho kỹ năng đã học: “我可以游泳” (nếu ý là biết bơi) → ưu tiên 会游泳.
  3. Phủ định nhầm: kỹ năng chưa học → 不会; không có điều kiện → 不能; không được phép → 不可以 / 不能 (tùy ngữ cảnh).
  4. Quên 会 chỉ tương lai: 明天会下雨 cũng đúng; đừng nhầm với “biết mưa”.
  5. Trộn 能 / 可以 khi xin giúp: cả hai thường chấp nhận; trong lớp/xin phép lịch sự, 可以 hoặc 能 … 吗 đều dùng được — hãy thống nhất theo mẫu giáo viên dạy.

Hội thoại ngắn

A: 老师,我可以问一个问题吗?
B: 可以,你说。
A: “会”和“能”有什么不一样?
B: “会”是学会的技能,“能”是有没有条件。
A: 那“可以”呢?
B: “可以”多用于许可。你现在能明白了吗?
A: 能!谢谢老师。

Bài luyện (sắp xếp / điền — có đáp án)

A. Điền 会 / 能 / 可以:

  1. 我……说中文,但是说得不太好。
  2. 这里……停车吗?
  3. 我生病了,今天不……去上课。
  4. 你……帮我开门吗?
  5. 小明……游泳,他游得很快。

B. Sắp xếp thành câu:

  1. 吗 / 可以 / 我 / 坐 / 这儿
  2. 汉字 / 会 / 她 / 写
  3. 不能 / 今天 / 我 / 来

Đáp án: 1 会 · 2 可以 · 3 能 · 4 能/可以 · 5 会 · 6 我可以坐这儿吗? · 7 她会写汉字。 · 8 我今天不能来。

Ghi chú địa phương

Phường Nguyễn Nghiêm nằm gần trung tâm TP. Quảng Ngãi, tiện đi lại các tuyến nội thành. Học viên quanh Nguyễn Nghiêm thường thuận đường đến Cơ sở 1 Tây Trường Định (Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi). Xem thêm trang tiếng Trung tại Quảng Ngãi và bài liên quan giao tiếp hỏi đường tiếng Trung Lê Lợi.

Câu hỏi thường gặp

  1. 不会 và 不能 khác nhau thế nào?
    不会: chưa biết / chưa học được kỹ năng. 不能: lúc này không làm được vì điều kiện (ốm, mưa, bận…).

  2. 可以 và 能 dùng thay nhau được không?
    Trong nhiều câu xin phép/khả năng giao tiếp có thể gần nghĩa, nhưng khi nhấn mạnh kỹ năng đã học hãy dùng 会; khi xin phép lịch sự ưu tiên 可以.

  3. Học viên ở Nguyễn Nghiêm muốn học tiếng Trung tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
    Gọi hotline 0972 655 977 hoặc email tuyensinh@khavan.edu.vn. Ưu tiên Cơ sở 1 Tây Trường Định và trang tiếng Trung Quảng Ngãi.

Liên hệ Khả Văn

  • Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
  • Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
  • Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
#会能可以#huì néng kěyǐ#tiếng Trung THPT#tiếng Trung Nguyễn Nghiêm#tiếng Trung Quảng Ngãi#HSK#động từ tình thái

Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?

Đăng ký tư vấn miễn phí
Gọi ngay