Lượng từ cơ bản tiếng Trung công nhân Bình Sơn
Lượng từ cơ bản 个本张条件杯瓶双 + 两 vs 二 cho công nhân/người đi làm Bình Sơn gần Dung Quất: bảng lượng từ, 12 câu pinyin, 5 lỗi, hội thoại, bài luyện có đáp án.
Khi nói tiếng Trung trong nhà máy hoặc đời sống hằng ngày, chỉ biết số đếm chưa đủ: phải ghép đúng lượng từ (量词 liàngcí) với danh từ — ví dụ 一个工人, 一本书, 一张表格. Nhiều người mới vẫn nói 一书 hoặc nhầm 两 với 二. Bài này dành cho công nhân / người đi làm ở Bình Sơn (gần Dung Quất / các khu công nghiệp): bảng lượng từ cơ bản 个本张条件杯瓶双, quy tắc 两 vs 二, câu mẫu có pinyin, 5 lỗi hay gặp, hội thoại ngắn và bài luyện có đáp án.

Bảng lượng từ cơ bản cần thuộc
| Lượng từ | Pinyin | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | Người, đồ vật chung (lượng từ “đa năng”) | 一个人、一个苹果 |
| 本 | běn | Sách, vở, sổ | 一本书、两本笔记 |
| 张 | zhāng | Vật mỏng, phẳng (giấy, bàn, ảnh, vé) | 一张纸、一张桌子 |
| 条 | tiáo | Vật dài/mảnh (đường, cá, khăn, tin nhắn) | 一条路、一条短信 |
| 件 | jiàn | Áo quần, việc, hành lý | 一件衣服、一件事 |
| 杯 | bēi | Cốc / ly (đồ uống) | 一杯水、一杯茶 |
| 瓶 | píng | Chai | 一瓶水、两瓶油 |
| 双 | shuāng | Đôi / cặp (giày, đũa, tất) | 一双鞋、一双筷子 |
Công thức: số + lượng từ + danh từ. Khi số = 1, thường viết 一 (yī; trước thanh 4 thường đọc yí, trước thanh 1–3 đọc yì — học theo giáo viên).
两 vs 二: nhớ một quy tắc
- 二 (èr): đếm số thuần (一、二、三…), số điện thoại, số phòng, toán học.
- 两 (liǎng): đứng trước lượng từ khi nghĩa là “hai …” → 两个人、两本书、两杯水.
- Không nói 二本书 trong giao tiếp thông thường; nói 两本书.
- Số lớn: 22 = 二十二; nhưng “hai mươi hai quyển sách” → 二十二本书 (ở đây 二 nằm trong số phức hợp, vẫn đúng).
12 câu mẫu có pinyin (gần đời công nhân)
- 我有一个同事。 Wǒ yǒu yí gè tóngshì. — Tôi có một đồng nghiệp.
- 请给我一本书。 Qǐng gěi wǒ yì běn shū.
- 这是一张表格。 Zhè shì yì zhāng biǎogé. — Đây là một tờ biểu mẫu.
- 工厂在一条大路上。 Gōngchǎng zài yì tiáo dàlù shàng.
- 我想买一件衣服。 Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.
- 请给我一杯水。 Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
- 拿两瓶水来。 Ná liǎng píng shuǐ lái. — Lấy hai chai nước.
- 我需要一双鞋。 Wǒ xūyào yì shuāng xié.
- 两个人一组。 Liǎng gè rén yì zǔ. — Hai người một nhóm.
- 这里有三张椅子。 Zhèlǐ yǒu sān zhāng yǐzi.
- 今天加班两个小时。 Jīntiān jiābān liǎng gè xiǎoshí.
- 多少钱一杯? Duōshǎo qián yì bēi? — Một ly bao nhiêu tiền?
Muốn ôn thêm tình huống ăn uống / tăng ca gần khu công nghiệp, xem gọi món ăn uống Bình Sơn và tăng ca, chấm công, lương. Trang tổng quan: tiếng Trung tại Quảng Ngãi.
5 lỗi hay gặp
- Thiếu lượng từ: “一书” → 一本书.
- 二 + lượng từ: “二个人” → 两个人.
- Nhầm 本 / 张: sách dùng 本; giấy/ảnh/vé/bàn dùng 张 (không nói 一本书 giấy).
- Nhầm 杯 / 瓶: đồ trong ly/cốc → 杯; cả chai → 瓶.
- 双 với món lẻ: một chiếc giày không nói 一双 — 一双 = một đôi (hai chiếc).
Hội thoại ngắn (sau ca / trong căn tin)
A: 你想喝什么?
B: 给我一杯茶吧。
A: 要不要一瓶水?
B: 好,两瓶水,谢谢。
A: 这是一张菜单。
B: 今天两个人,要两双筷子。
Bài luyện (có đáp án)
Điền lượng từ hoặc chọn 两 / 二:
- 一____书(本 / 张)
- 两____水(杯 — đồ uống trong ly)
- ____个人(两 / 二)
- 一____衣服(件)
- 三____纸(张)
- 一____鞋(双)
- Sửa lỗi: 我有二本书。
- Sửa lỗi: 请给我一水。
Đáp án: 1 本 · 2 杯 · 3 两 · 4 件 · 5 张 · 6 双 · 7 我有两本书 · 8 请给我一杯水 / 一瓶水。
Gợi ý học 5 ngày (sau ca, 15 phút)
- Ngày 1: chỉ 个 / 本 / 张 — 10 flashcard đồ thật quanh nhà trọ.
- Ngày 2: 条 / 件 / 双 — đặt câu với quần áo, đường đến nhà máy.
- Ngày 3: 杯 / 瓶 — luyện gọi đồ uống.
- Ngày 4: chỉ 两 vs 二 — đọc số phòng / số người / số quyển sách.
- Ngày 5: làm lại bài luyện + tự nói 5 câu về ca làm ở Bình Sơn.
Ghi chú địa phương
Huyện Bình Sơn có KKT Dung Quất và nhiều khu công nghiệp; công nhân / người đi làm quanh Bình Sơn – Dung Quất thường tiện đến Cơ sở 2 Tịnh Phong (QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi) hoặc hỏi lịch lớp tối / cuối tuần qua hotline. Xem thêm tiếng Trung Quảng Ngãi và danh mục khóa học.
Câu hỏi thường gặp
-
Không nhớ lượng từ thì dùng 个 được không?
Trong giao tiếp sơ cấp, 个 thường được chấp nhận với nhiều danh từ, nhưng sách/vở nên dùng 本, giấy/vé dùng 张 — học đúng sẽ tự nhiên hơn. -
Tại sao “hai quyển sách” là 两本书 không phải 二本书?
Khi “hai” đứng trước lượng từ, tiếng Trung dùng 两. 二 dùng khi đếm số thuần hoặc trong số phức hợp (二十二…). -
Công nhân ở Bình Sơn muốn học tiếng Trung buổi tối tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
Gọi hotline 0972 655 977 hoặc email tuyensinh@khavan.edu.vn. Xem Cơ sở 2 Tịnh Phong và trang tiếng Trung Quảng Ngãi. -
个读第四声 không?
Đúng: 个 gè (thanh 4). Trong nói nhanh đôi khi nhẹ hơn, nhưng học thuộc gè.
Liên hệ Khả Văn
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí