Kiến thức ngôn ngữ

Lượng từ cơ bản tiếng Trung công nhân Bình Sơn

Khả Văn Language Center 06/11/2026 19:31 3 lượt xem
Lượng từ cơ bản tiếng Trung công nhân Bình Sơn
Lượng từ cơ bản tiếng Trung công nhân Bình Sơn

Lượng từ cơ bản 个本张条件杯瓶双 + 两 vs 二 cho công nhân/người đi làm Bình Sơn gần Dung Quất: bảng lượng từ, 12 câu pinyin, 5 lỗi, hội thoại, bài luyện có đáp án.

Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên
Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên
Luyện viết chữ Hán trên giấy ô vuông
Luyện viết chữ Hán trên giấy ô vuông

Khi nói tiếng Trung trong nhà máy hoặc đời sống hằng ngày, chỉ biết số đếm chưa đủ: phải ghép đúng lượng từ (量词 liàngcí) với danh từ — ví dụ 一个工人, 一本书, 一张表格. Nhiều người mới vẫn nói 一书 hoặc nhầm 两 với 二. Bài này dành cho công nhân / người đi làm ở Bình Sơn (gần Dung Quất / các khu công nghiệp): bảng lượng từ cơ bản 个本张条件杯瓶双, quy tắc 两 vs 二, câu mẫu có pinyin, 5 lỗi hay gặp, hội thoại ngắn và bài luyện có đáp án.

Thầy giáo áo sáng chỉ bảng trắng có chữ Hán 个 本 张, 一杯水, 两本书 viết rõ; công nhân người lớn ngồi học lớp tối tiếng Trung
Ảnh bìa là ảnh minh họa: lớp tiếng Trung buổi tối ôn lượng từ cơ bản.

Bảng lượng từ cơ bản cần thuộc

Lượng từPinyinDùng vớiVí dụ
个gèNgười, đồ vật chung (lượng từ “đa năng”)一个人、一个苹果
本běnSách, vở, sổ一本书、两本笔记
张zhāngVật mỏng, phẳng (giấy, bàn, ảnh, vé)一张纸、一张桌子
条tiáoVật dài/mảnh (đường, cá, khăn, tin nhắn)一条路、一条短信
件jiànÁo quần, việc, hành lý一件衣服、一件事
杯bēiCốc / ly (đồ uống)一杯水、一杯茶
瓶píngChai一瓶水、两瓶油
双shuāngĐôi / cặp (giày, đũa, tất)一双鞋、一双筷子

Công thức: số + lượng từ + danh từ. Khi số = 1, thường viết 一 (yī; trước thanh 4 thường đọc yí, trước thanh 1–3 đọc yì — học theo giáo viên).

两 vs 二: nhớ một quy tắc

  • 二 (èr): đếm số thuần (一、二、三…), số điện thoại, số phòng, toán học.
  • 两 (liǎng): đứng trước lượng từ khi nghĩa là “hai …” → 两个人、两本书、两杯水.
  • Không nói 二本书 trong giao tiếp thông thường; nói 两本书.
  • Số lớn: 22 = 二十二; nhưng “hai mươi hai quyển sách” → 二十二本书 (ở đây 二 nằm trong số phức hợp, vẫn đúng).

12 câu mẫu có pinyin (gần đời công nhân)

  1. 我有一个同事。 Wǒ yǒu yí gè tóngshì. — Tôi có một đồng nghiệp.
  2. 请给我一本书。 Qǐng gěi wǒ yì běn shū.
  3. 这是一张表格。 Zhè shì yì zhāng biǎogé. — Đây là một tờ biểu mẫu.
  4. 工厂在一条大路上。 Gōngchǎng zài yì tiáo dàlù shàng.
  5. 我想买一件衣服。 Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.
  6. 请给我一杯水。 Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
  7. 拿两瓶水来。 Ná liǎng píng shuǐ lái. — Lấy hai chai nước.
  8. 我需要一双鞋。 Wǒ xūyào yì shuāng xié.
  9. 两个人一组。 Liǎng gè rén yì zǔ. — Hai người một nhóm.
  10. 这里有三张椅子。 Zhèlǐ yǒu sān zhāng yǐzi.
  11. 今天加班两个小时。 Jīntiān jiābān liǎng gè xiǎoshí.
  12. 多少钱一杯? Duōshǎo qián yì bēi? — Một ly bao nhiêu tiền?

Muốn ôn thêm tình huống ăn uống / tăng ca gần khu công nghiệp, xem gọi món ăn uống Bình Sơn và tăng ca, chấm công, lương. Trang tổng quan: tiếng Trung tại Quảng Ngãi.

5 lỗi hay gặp

  1. Thiếu lượng từ: “一书” → 一本书.
  2. 二 + lượng từ: “二个人” → 两个人.
  3. Nhầm 本 / 张: sách dùng 本; giấy/ảnh/vé/bàn dùng 张 (không nói 一本书 giấy).
  4. Nhầm 杯 / 瓶: đồ trong ly/cốc → 杯; cả chai → 瓶.
  5. 双 với món lẻ: một chiếc giày không nói 一双 — 一双 = một đôi (hai chiếc).

Hội thoại ngắn (sau ca / trong căn tin)

A: 你想喝什么?
B: 给我一杯茶吧。
A: 要不要一瓶水?
B: 好,两瓶水,谢谢。
A: 这是一张菜单。
B: 今天两个人,要两双筷子。

Bài luyện (có đáp án)

Điền lượng từ hoặc chọn 两 / 二:

  1. 一____书(本 / 张)
  2. 两____水(杯 — đồ uống trong ly)
  3. ____个人(两 / 二)
  4. 一____衣服(件)
  5. 三____纸(张)
  6. 一____鞋(双)
  7. Sửa lỗi: 我有二本书。
  8. Sửa lỗi: 请给我一水。

Đáp án: 1 本 · 2 杯 · 3 两 · 4 件 · 5 张 · 6 双 · 7 我有两本书 · 8 请给我一杯水 / 一瓶水。

Gợi ý học 5 ngày (sau ca, 15 phút)

  1. Ngày 1: chỉ 个 / 本 / 张 — 10 flashcard đồ thật quanh nhà trọ.
  2. Ngày 2: 条 / 件 / 双 — đặt câu với quần áo, đường đến nhà máy.
  3. Ngày 3: 杯 / 瓶 — luyện gọi đồ uống.
  4. Ngày 4: chỉ 两 vs 二 — đọc số phòng / số người / số quyển sách.
  5. Ngày 5: làm lại bài luyện + tự nói 5 câu về ca làm ở Bình Sơn.

Ghi chú địa phương

Huyện Bình Sơn có KKT Dung Quất và nhiều khu công nghiệp; công nhân / người đi làm quanh Bình Sơn – Dung Quất thường tiện đến Cơ sở 2 Tịnh Phong (QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi) hoặc hỏi lịch lớp tối / cuối tuần qua hotline. Xem thêm tiếng Trung Quảng Ngãi và danh mục khóa học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Không nhớ lượng từ thì dùng 个 được không?
    Trong giao tiếp sơ cấp, 个 thường được chấp nhận với nhiều danh từ, nhưng sách/vở nên dùng 本, giấy/vé dùng 张 — học đúng sẽ tự nhiên hơn.

  2. Tại sao “hai quyển sách” là 两本书 không phải 二本书?
    Khi “hai” đứng trước lượng từ, tiếng Trung dùng 两. 二 dùng khi đếm số thuần hoặc trong số phức hợp (二十二…).

  3. Công nhân ở Bình Sơn muốn học tiếng Trung buổi tối tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
    Gọi hotline 0972 655 977 hoặc email tuyensinh@khavan.edu.vn. Xem Cơ sở 2 Tịnh Phong và trang tiếng Trung Quảng Ngãi.

  4. 个读第四声 không?
    Đúng: 个 gè (thanh 4). Trong nói nhanh đôi khi nhẹ hơn, nhưng học thuộc gè.

Liên hệ Khả Văn

  • Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
  • Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
  • Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
#lượng từ#量词#个本张#两 vs 二#tiếng Trung công nhân#tiếng Trung Bình Sơn#tiếng Trung Dung Quất#tiếng Trung Quảng Ngãi

Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?

Đăng ký tư vấn miễn phí
Gọi ngay