Câu so sánh 比 tiếng Trung THPT Nghĩa Hành
Câu so sánh 比 cho học sinh THPT Nghĩa Hành: công thức A 比 B, 20 tính từ, hơn bao nhiêu, 没有 và 一样, 5 lỗi người Việt hay gặp, bài luyện có đáp án.
"Hôm nay lạnh hơn hôm qua", "Anh trai lớn hơn em ba tuổi", "Đi xe nhanh hơn đi bộ nhiều": muốn nói những câu này bằng tiếng Trung, bạn cần câu so sánh với 比 (bǐ). Đây là mẫu câu xuất hiện rất sớm trong giáo trình và đề HSK 2–3, nhưng người Việt hay mắc lỗi vì dịch thẳng chữ "rất", "hơn một chút" theo thứ tự tiếng Việt. Bài này dành cho học sinh THPT ở Nghĩa Hành (Quảng Ngãi) đang tự học hoặc mới bắt đầu học tiếng Trung: công thức, 20 tính từ hay dùng, cách nói "hơn bao nhiêu", phủ định, so sánh bằng, 5 lỗi hay gặp và bài luyện có đáp án.

Công thức cơ bản: A 比 B + tính từ
A + 比 + B + tính từ = A … hơn B.
- 我比他高。Wǒ bǐ tā gāo. — Tôi cao hơn bạn ấy.
- 今天比昨天冷。Jīntiān bǐ zuótiān lěng. — Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- 汉语比英语难吗?Hànyǔ bǐ Yīngyǔ nán ma? — Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh không?
Lưu ý: chữ "hơn" của tiếng Việt đứng sau tính từ, còn 比 của tiếng Trung đứng trước B, và tính từ luôn ở cuối.
20 tính từ hay dùng trong câu so sánh
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| 高 | gāo | cao | 矮 | ǎi | thấp |
| 大 | dà | lớn, nhiều tuổi hơn | 小 | xiǎo | nhỏ |
| 多 | duō | nhiều | 少 | shǎo | ít |
| 快 | kuài | nhanh | 慢 | màn | chậm |
| 贵 | guì | đắt | 便宜 | piányi | rẻ |
| 难 | nán | khó | 容易 | róngyì | dễ |
| 冷 | lěng | lạnh | 热 | rè | nóng |
| 远 | yuǎn | xa | 近 | jìn | gần |
| 长 | cháng | dài | 短 | duǎn | ngắn |
| 忙 | máng | bận | 好 | hǎo | tốt, hay |
Nói "hơn bao nhiêu": phần bổ sung đứng sau tính từ
| Ý muốn nói | Mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| hơn một chút | tính từ + 一点儿 | 这本书比那本书贵一点儿。Zhè běn shū bǐ nà běn shū guì yìdiǎnr. — Cuốn này đắt hơn cuốn kia một chút. |
| hơn nhiều | tính từ + 多了 / 得多 | 坐车比走路快多了。Zuò chē bǐ zǒulù kuài duō le. — Đi xe nhanh hơn đi bộ nhiều. |
| hơn một con số cụ thể | tính từ + số lượng | 哥哥比我大三岁。Gēge bǐ wǒ dà sān suì. — Anh trai lớn hơn tôi ba tuổi. |
| còn … hơn / … hơn nữa | 更 / 还 + tính từ | 今天比昨天更热。Jīntiān bǐ zuótiān gèng rè. — Hôm nay còn nóng hơn hôm qua. |
So sánh với động từ: 比 và 得
Khi so sánh cách làm một việc (chạy nhanh, nói hay…), dùng bổ ngữ trạng thái với 得. Hai cách đều đúng:
- 他跑得比我快。Tā pǎo de bǐ wǒ kuài. — Bạn ấy chạy nhanh hơn tôi.
- 他比我跑得快。Tā bǐ wǒ pǎo de kuài. — Bạn ấy chạy nhanh hơn tôi.
Nếu còn nhầm 的/地/得, xem lại bài trợ từ 的/地/得 cho học sinh THPT.
Phủ định và so sánh bằng
- Không … bằng: A 没有 B (那么) + tính từ. 我没有他高。Wǒ méiyǒu tā gāo. — Tôi không cao bằng bạn ấy. Đây là cách phủ định thường dùng nhất.
- A 不比 B + tính từ mang nghĩa "A không hơn B" (thường để phản bác ý người khác): 我不比他高。— Tôi đâu có cao hơn bạn ấy (có thể bằng nhau). Người mới học nên ưu tiên 没有.
- Bằng nhau: A 跟 B 一样 + tính từ. 我跟他一样高。Wǒ gēn tā yíyàng gāo. — Tôi cao bằng bạn ấy.
- Câu hỏi: 你比他高吗?/ 你跟他一样高吗?/ 你们谁高?Nǐmen shéi gāo? — Hai bạn ai cao hơn?
Muốn luyện thêm các kiểu đặt câu hỏi, xem bài đặt câu hỏi tiếng Trung cho học sinh THPT.
5 lỗi người Việt hay gặp
- Thêm 很 / 非常 vào câu 比: ✗ 我比他很高。→ ✓ 我比他高多了。/ 我比他更高。
- Để "một chút" trước tính từ (dịch theo tiếng Việt): ✗ 我比他一点儿高。→ ✓ 我比他高一点儿。
- Phủ định bằng 比…不…: ✗ 我比他不高。→ ✓ 我没有他高。
- Sai trật tự 一样: ✗ 我一样跟他高。→ ✓ 我跟他一样高。
- Dùng 有点儿 thay 一点儿: 有点儿 đứng trước tính từ và thường mang ý phàn nàn (今天有点儿冷), không dùng trong câu 比. ✗ 我比他有点儿高。→ ✓ 我比他高一点儿。
Bài luyện
A. Sắp xếp thành câu đúng:
- 妹妹 / 比 / 我 / 小 / 两岁
- 今天 / 比 / 热 / 昨天 / 多了
- 我 / 没有 / 高 / 哥哥
- 他 / 说得 / 比 / 好 / 我
B. Sửa lỗi:
- 这个比那个很贵。
- 我的手机跟你的一样不新。→ Gợi ý: nói "điện thoại của tôi không mới bằng của bạn".
Đáp án: 1 妹妹比我小两岁。· 2 今天比昨天热多了。· 3 我没有哥哥高。· 4 他说得比我好。(hoặc 他比我说得好。) · 5 这个比那个贵多了 / 贵一点儿。· 6 我的手机没有你的新。
Câu hỏi thường gặp
Câu 比 thuộc trình độ HSK mấy?
Câu so sánh cơ bản với 比 thường được học ở giai đoạn sơ cấp, khoảng HSK 2; các dạng mở rộng như 比…得多, 没有…那么, 跟…一样 gặp nhiều ở HSK 2–3. Nếu mới bắt đầu, bạn có thể xem lộ trình trong bài HSK 1 tại Quảng Ngãi.
Có thể bỏ B trong câu so sánh không?
Có, khi người nghe đã biết so với cái gì, có thể nói gọn với 更: 这个更好。(Cái này tốt hơn.) Nhưng trong bài thi, nên viết đủ A 比 B để tránh mất điểm.
"Tôi thích tiếng Trung hơn tiếng Anh" nói thế nào?
Dùng: 我更喜欢汉语。hoặc 比起英语,我更喜欢汉语。Câu 比 cũng dùng được với một số động từ chỉ tâm lý: 我比他更喜欢汉语。(Tôi thích tiếng Trung hơn bạn ấy thích.) — chú ý nghĩa khác nhau.
Học sinh ở Nghĩa Hành muốn học tiếng Trung tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với trình độ, lịch học, học phí và học thử. Xem thêm trang tiếng Trung tại Quảng Ngãi và Cơ sở 1 Tây Trường Định.
Liên hệ Khả Văn
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí