Kiến thức ngôn ngữ

Nói về công việc bằng tiếng Trung cho người đi làm Chánh Lộ

Khả Văn Language Center 29/10/2026 12:10 15 lượt xem
Nói về công việc bằng tiếng Trung cho người đi làm Chánh Lộ
Nói về công việc bằng tiếng Trung cho người đi làm Chánh Lộ

20 từ nghề nghiệp có pinyin, 10 mẫu câu 你做什么工作, cách dùng 在…工作 và lượng từ 家, 5 lỗi hay gặp, hội thoại cho người đi làm Chánh Lộ, Quảng Ngãi.

Thẻ từ vựng chữ Hán cho người mới học tiếng Trung
Thẻ từ vựng chữ Hán cho người mới học tiếng Trung
Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên
Học viên luyện hội thoại tiếng Trung cùng giáo viên

"你做什么工作?" (Bạn làm nghề gì?) là một trong những câu hỏi đầu tiên khi làm quen với đồng nghiệp hay đối tác nói tiếng Trung. Bài này dành cho người đi làm, nhân viên văn phòng ở khu vực Chánh Lộ và trung tâm TP Quảng Ngãi đang học tiếng Trung từ đầu: 20 từ vựng nghề nghiệp và nơi làm việc có pinyin, 10 mẫu câu nói về công việc, cách dùng 在…工作 và lượng từ 家, 5 lỗi hay gặp, hội thoại mẫu và bài luyện.

Cô giáo đứng cạnh bảng trắng có chữ 工作 gōngzuò và 公司 gōngsī, học viên là người đi làm ghi chép trong lớp tiếng Trung buổi tối
Ảnh bìa là ảnh minh họa: lớp tiếng Trung buổi tối cho người đi làm.

20 từ vựng nghề nghiệp và nơi làm việc

Chữ HánPinyinNghĩa
工作gōngzuòcông việc; làm việc
公司gōngsīcông ty
办公室bàngōngshìvăn phòng
工厂gōngchǎngnhà máy
部门bùménphòng ban, bộ phận
同事tóngshìđồng nghiệp
经理jīnglǐgiám đốc, quản lý
老板lǎobǎnông chủ, sếp
会计kuàijìkế toán
秘书mìshūthư ký
销售xiāoshòubán hàng, kinh doanh
翻译fānyìphiên dịch
工程师gōngchéngshīkỹ sư
工人gōngréncông nhân
老师lǎoshīgiáo viên
医生yīshēngbác sĩ
司机sījītài xế
上班shàngbānđi làm, vào ca
下班xiàbāntan làm
加班jiābāntăng ca

10 mẫu câu nói về công việc

  1. 你做什么工作? Nǐ zuò shénme gōngzuò? — Bạn làm nghề gì?
  2. 我是会计。 Wǒ shì kuàijì. — Tôi là kế toán.
  3. 你在哪儿工作? Nǐ zài nǎr gōngzuò? — Bạn làm việc ở đâu?
  4. 我在一家公司工作。 Wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò. — Tôi làm ở một công ty.
  5. 你在哪个部门? Nǐ zài nǎge bùmén? — Bạn ở bộ phận nào?
  6. 我每天八点上班,五点下班。 Wǒ měitiān bā diǎn shàngbān, wǔ diǎn xiàbān. — Mỗi ngày tôi vào làm lúc 8 giờ, tan làm lúc 5 giờ.
  7. 你常常加班吗? Nǐ chángcháng jiābān ma? — Bạn có hay tăng ca không?
  8. 他是我的同事。 Tā shì wǒ de tóngshì. — Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
  9. 你喜欢你的工作吗? Nǐ xǐhuan nǐ de gōngzuò ma? — Bạn có thích công việc của mình không?
  10. 我在这儿工作两年了。 Wǒ zài zhèr gōngzuò liǎng nián le. — Tôi làm ở đây được hai năm rồi.

Hai điểm ngữ pháp cần nhớ

1. 在 + nơi chốn + 工作: trong tiếng Trung, nơi chốn đứng trước động từ, ngược với tiếng Việt "làm việc ở công ty". Nói 我在公司工作, không nói 我工作在公司.

2. Lượng từ 家 (jiā) cho công ty, cửa hàng, nhà hàng, bệnh viện: 一家公司, 一家银行 (ngân hàng), 一家饭馆 (quán ăn). Người Việt hay dùng nhầm 个 vì nó là lượng từ thông dụng nhất.

5 lỗi người mới hay mắc

  1. 我工作在公司。 → 我在公司工作。
  2. 一个公司 → 一家公司 (nói 个 vẫn hiểu, nhưng 家 mới tự nhiên).
  3. 我上班公司。 → 我去公司上班。(上班 đã gồm "đi làm", không mang tân ngữ nơi chốn ngay sau).
  4. Dùng 老板 và 经理 như nhau: 老板 là chủ/sếp (người làm chủ), 经理 là chức danh quản lý, giám đốc bộ phận.
  5. Đọc sai 会计 thành "huìjì": trong từ này 会 đọc là kuài (kuàijì).

Hội thoại mẫu: làm quen đồng nghiệp mới

A:你好!我叫阿兰,是新来的。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Ā Lán, shì xīn lái de. — Chào anh! Em tên Lan, là người mới.

B:你好!欢迎你。你在哪个部门?
Nǐ hǎo! Huānyíng nǐ. Nǐ zài nǎge bùmén? — Chào em, chào mừng em. Em ở bộ phận nào?

A:我在销售部,我是秘书。你呢?
Wǒ zài xiāoshòu bù, wǒ shì mìshū. Nǐ ne? — Em ở phòng kinh doanh, em là thư ký. Còn anh?

B:我是会计,在这儿工作三年了。
Wǒ shì kuàijì, zài zhèr gōngzuò sān nián le. — Anh là kế toán, làm ở đây ba năm rồi.

A:你每天几点下班?
Nǐ měitiān jǐ diǎn xiàbān? — Mỗi ngày anh mấy giờ tan làm?

B:五点半。有时候要加班。
Wǔ diǎn bàn. Yǒu shíhou yào jiābān. — Năm rưỡi. Có lúc phải tăng ca.

Muốn luyện thêm các tình huống trong văn phòng như gọi điện, hẹn lịch, họp, xem bài tiếng Trung văn phòng; nếu đang hướng tới chứng chỉ, xem lộ trình HSK 1 tại Quảng Ngãi.

Bài luyện nhỏ (có đáp án)

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. 工作 / 在 / 我 / 工厂
  2. 公司 / 一 / 家 / 他 / 在 / 工作
  3. 几点 / 你 / 上班 / 每天
  4. 什么 / 做 / 你 / 工作 / 爸爸

Đáp án: 1. 我在工厂工作。 2. 他在一家公司工作。 3. 你每天几点上班? 4. 你爸爸做什么工作?

Câu hỏi thường gặp

Người đi làm bận rộn học chủ đề này mất bao lâu?

Nếu đã biết pinyin và thanh điệu, 20 từ và 10 mẫu câu trong bài có thể học trong khoảng một tuần, mỗi ngày 15–20 phút: 2 ngày từ vựng, 2 ngày mẫu câu, phần còn lại luyện hội thoại và tự giới thiệu công việc của mình.

"做什么工作" và "干什么" khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng để hỏi nghề nghiệp. 你做什么工作 lịch sự, dùng được trong mọi tình huống; 你是干什么的 mang tính khẩu ngữ, nên dùng với người quen.

Chủ đề công việc có trong HSK 1 không?

Có. Các từ như 工作, 医生, 老师, 在 thuộc nhóm từ cơ bản thường gặp ở trình độ HSK 1; các từ như 经理, 同事, 加班 xuất hiện ở trình độ cao hơn nhưng rất hữu ích khi đi làm.

Ở Chánh Lộ muốn học tiếng Trung tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?

Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp, lịch học, học phí và học thử. Thông tin chung có ở trang tiếng Trung tại Quảng Ngãi; học viên ở trung tâm thành phố có thể xem Cơ sở 1 Tây Trường Định.

Liên hệ Khả Văn

  • Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
  • Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
  • Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
#tiếng Trung nghề nghiệp#từ vựng công việc tiếng Trung#你做什么工作#tiếng Trung cho người đi làm#tiếng Trung Chánh Lộ#học tiếng Trung Quảng Ngãi#HSK 1 Quảng Ngãi

Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?

Đăng ký tư vấn miễn phí
Gọi ngay