Lượng từ tiếng Trung: 15 lượng từ thường gặp cho người mới học ở Quảng Ngãi
Học tiếng Trung Quảng Ngãi: lượng từ là gì, cấu trúc số + lượng từ + danh từ, bảng 15 lượng từ thường gặp (个, 本, 张, 条...) kèm ví dụ và mẹo nhớ.
Trong tiếng Việt ta nói "một quyển sách", "một cốc trà"; tiếng Trung cũng vậy: giữa số đếm và danh từ phải có lượng từ (量词). Đây là phần người mới học tiếng Trung ở Quảng Ngãi hay dùng sai nhất, nhất là khi lúc nào cũng dùng 个. Bài này tổng hợp 15 lượng từ thường gặp nhất kèm ví dụ để bạn học và dùng ngay.
Cấu trúc cơ bản
Số từ / 这 (này) / 那 (kia) / 几 (mấy) + lượng từ + danh từ
- 一本书 (yì běn shū): một quyển sách
- 这个人 (zhè ge rén): người này
- 几张票? (jǐ zhāng piào?): mấy vé?
Lưu ý: với số 2 đứng trước lượng từ, dùng 两 chứ không dùng 二: 两个人 (hai người).
15 lượng từ thường gặp
| Lượng từ | Pinyin | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | người, vật nói chung | 一个苹果 (một quả táo) |
| 位 | wèi | người (lịch sự) | 一位老师 (một thầy/cô giáo) |
| 口 | kǒu | số người trong nhà | 我家有四口人 (nhà tôi có bốn người) |
| 本 | běn | sách, vở | 两本书 (hai quyển sách) |
| 张 | zhāng | vật phẳng: giấy, vé, bàn, giường | 一张票 (một tấm vé) |
| 件 | jiàn | áo; sự việc | 一件衣服 (một cái áo) |
| 条 | tiáo | vật dài: quần, đường, sông, cá | 一条裤子 (một cái quần) |
| 只 | zhī | động vật nhỏ; một chiếc (trong đôi) | 一只猫 (một con mèo) |
| 杯 | bēi | cốc, ly | 一杯茶 (một cốc trà) |
| 瓶 | píng | chai, lọ | 一瓶水 (một chai nước) |
| 碗 | wǎn | bát, tô | 一碗米饭 (một bát cơm) |
| 双 | shuāng | đôi | 一双鞋 (một đôi giày) |
| 辆 | liàng | xe cộ | 一辆车 (một chiếc xe) |
| 块 | kuài | miếng, cục; đồng (tiền, khẩu ngữ) | 一块蛋糕 (một miếng bánh) |
| 次 | cì | lần | 去过一次 (đã đi một lần) |
Mẹo học lượng từ nhanh
- Học lượng từ cùng danh từ, như một cụm: 一本书, 一杯茶, không học riêng chữ 本 hay 杯.
- Nhớ theo hình dạng: dài → 条, phẳng → 张, đựng trong cốc/chai/bát → 杯/瓶/碗.
- Khi chưa chắc, 个 là lựa chọn an toàn trong giao tiếp, nhưng nên sửa dần cho đúng, vì bài thi HSK có kiểm tra lượng từ.
- Luyện bằng đồ vật quanh mình: nhìn bàn, áo, xe, cốc nước và nói thành câu có lượng từ.
Nếu bạn chưa vững phát âm, nên đọc trước bài pinyin và thanh điệu tiếng Trung, rồi học thêm 20 bộ thủ chữ Hán nên học đầu tiên để nhớ mặt chữ của các lượng từ trên.
Câu hỏi thường gặp
Lượng từ có trong đề HSK không?
Có. Nhiều lượng từ cơ bản như 个, 本, 块 nằm trong từ vựng HSK cấp thấp, và lượng từ xuất hiện thường xuyên trong câu hỏi và hội thoại của bài thi.
Vì sao nói 两个 mà không nói 二个?
Khi đếm số lượng đứng trước lượng từ, tiếng Trung dùng 两. Còn 二 dùng khi đọc số, số thứ tự hoặc trong số có nhiều chữ số như 十二.
Có cần học thuộc tất cả lượng từ không?
Không. Người mới chỉ cần nắm chắc khoảng 15 lượng từ trong bảng trên là đủ dùng cho phần lớn tình huống hằng ngày.
Học tiếng Trung ở TP. Quảng Ngãi cùng Khả Văn
Lớp tiếng Trung sơ cấp tại Khả Văn luyện phát âm, chữ Hán và các mẫu câu cơ bản như lượng từ ngay từ đầu. Bạn có thể đăng ký học thử tiếng Trung ở Quảng Ngãi để được tư vấn lớp phù hợp.
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí