Kiến thức ngôn ngữ

Biển báo an toàn tiếng Anh cho công nhân VSIP

Khả Văn Language Center 03/11/2026 12:15 5 lượt xem
Biển báo an toàn tiếng Anh cho công nhân VSIP
Biển báo an toàn tiếng Anh cho công nhân VSIP

Biển báo an toàn tiếng Anh cho công nhân VSIP Quảng Ngãi: 4 nhóm biển cấm, cảnh báo, bắt buộc, thoát hiểm; 10 câu báo sự cố, 5 lỗi hiểu sai, bài luyện.

Lớp học tiếng Anh tại Khả Văn
Lớp học tiếng Anh tại Khả Văn
Minh họa bài viết
Minh họa bài viết

Trong nhà xưởng, có những câu tiếng Anh ngắn mà hiểu sai một lần có thể gây nguy hiểm: "Authorized personnel only", "High voltage", "Wear safety goggles". Ở các khu công nghiệp như VSIP Quảng Ngãi (khu vực Tịnh Phong, Sơn Tịnh), nhiều nơi làm việc có thể dùng biển báo song ngữ hoặc hướng dẫn bằng tiếng Anh. Bài này dành cho công nhân và người lao động mới đi làm: 4 nhóm biển báo an toàn hay gặp, cách đọc nhanh, câu mệnh lệnh must / mustn't, 10 câu báo sự cố, 5 lỗi hiểu sai và bài luyện có đáp án.

Cô giáo áo sơ mi xanh nhạt chỉ lên bảng trắng có dòng chữ Safety first và Wear your helmet, học viên người đi làm ngồi ghi chép, một bạn giơ tay phát biểu trong lớp tiếng Anh buổi tối
Ảnh bìa là ảnh minh họa: lớp tiếng Anh cho người đi làm luyện từ vựng an toàn lao động.

Vì sao công nhân nên hiểu biển báo tiếng Anh?

Biển báo an toàn được làm rất ngắn, thường chỉ 1–4 từ, nên không cần giỏi ngữ pháp vẫn học được. Khi hiểu đúng, bạn biết khu vực nào được vào, thiết bị bảo hộ nào phải đeo và phải làm gì khi có sự cố. Lưu ý quan trọng: biển báo không thay thế quy định an toàn của công ty. Khi chưa chắc một biển báo nghĩa là gì, hãy hỏi tổ trưởng hoặc bộ phận an toàn trước khi làm.

Đọc màu và hình trước, đọc chữ sau

Theo hệ thống biển báo an toàn phổ biến trên thế giới, màu và hình dạng đã cho biết ý nghĩa chung:

Màu / hìnhÝ nghĩa chungTừ hay đi kèm
Đỏ, hình tròn có gạch chéoCấm làmNo…, Do not…
Vàng, hình tam giácCảnh báo nguy hiểmWarning, Caution, Danger
Xanh dương, hình trònBắt buộc phải làmWear…, Must…
Xanh lá, hình vuông/chữ nhậtLối thoát hiểm, sơ cứuExit, First aid, Assembly point

4 nhóm biển báo hay gặp

1. Biển cấm (Prohibition)

  • No smoking – Cấm hút thuốc
  • No entry / Keep out – Cấm vào
  • Authorized personnel only – Chỉ người có phận sự được vào
  • Do not touch – Không chạm vào
  • No mobile phones – Không dùng điện thoại

2. Biển cảnh báo (Warning)

  • Danger: High voltage – Nguy hiểm: điện cao thế
  • Caution: Wet floor – Cẩn thận: sàn ướt
  • Warning: Forklift operating – Cảnh báo: xe nâng đang hoạt động
  • Hot surface – Bề mặt nóng
  • Watch your step / Mind your head – Chú ý bước chân / Chú ý đầu

3. Biển bắt buộc (Mandatory)

  • Wear a safety helmet – Đội mũ bảo hộ
  • Wear safety goggles – Đeo kính bảo hộ
  • Wear gloves – Đeo găng tay
  • Wear ear protection – Đeo bảo vệ tai (chống ồn)
  • Wear a mask / Safety shoes must be worn – Đeo khẩu trang / Phải mang giày bảo hộ

4. Biển thoát hiểm, sơ cứu (Safe condition)

  • Fire exit / Emergency exit – Lối thoát hiểm
  • Fire extinguisher – Bình chữa cháy
  • First aid – Sơ cứu
  • Assembly point – Điểm tập trung (khi sơ tán)
  • Eye wash station – Vị trí rửa mắt khẩn cấp

Ngữ pháp chỉ cần 3 mẫu

MẫuNghĩaVí dụ
Động từ nguyên mẫu đứng đầu câuHãy làm…Wear gloves. Turn off the machine.
Do not / Don't + động từĐừng / không được…Do not run. Don't open this door.
No + danh từ / V-ingCấm…No entry. No smoking. No parking.

Khi nói chuyện, tổ trưởng có thể dùng must (phải) và mustn't (không được): You must wear a helmet here. – Ở đây bạn phải đội mũ bảo hộ. You mustn't use your phone near the machine. – Bạn không được dùng điện thoại gần máy.

10 câu báo sự cố và hỏi lại

  1. Help! Someone is hurt. – Cứu với! Có người bị thương.
  2. Please call first aid. – Làm ơn gọi sơ cứu.
  3. The machine has stopped. – Máy bị dừng rồi.
  4. There is a leak here. – Ở đây bị rò rỉ.
  5. I smell smoke. – Tôi ngửi thấy mùi khói.
  6. The floor is wet. – Sàn bị ướt.
  7. My gloves are broken. Can I have new ones? – Găng tay của tôi bị rách. Cho tôi xin đôi mới được không?
  8. Where is the fire exit? – Lối thoát hiểm ở đâu?
  9. Sorry, can you say that again, please? – Xin lỗi, anh/chị nói lại được không?
  10. What does this sign mean? – Biển này nghĩa là gì?

Hai câu cuối rất quan trọng: không hiểu thì hỏi lại, đừng đoán. Nếu cần thêm câu giao tiếp qua điện thoại ở nơi làm việc, xem bài tiếng Anh gọi điện thoại công việc.

5 lỗi hiểu sai hay gặp

  1. Nghĩ "Caution" là "cấm". Caution nghĩa là cẩn thận, vẫn được đi qua nhưng phải chú ý. Biển cấm thường có chữ No hoặc Do not.
  2. Hiểu "Authorized personnel only" là "khu vực cho nhân viên". Nghĩa đúng là chỉ người được giao nhiệm vụ / được phép mới vào; là công nhân của công ty chưa chắc đã được vào.
  3. Nhầm "Exit" với "Entry/Entrance". Exit là lối ra, Entrance là lối vào.
  4. Đọc "Danger", "Warning", "Caution" như nhau. Thông thường Danger là mức nguy hiểm cao nhất, Warning ở giữa, Caution thấp hơn. Cả ba đều phải chú ý.
  5. Đọc lướt chữ nhỏ bên dưới. Ví dụ "Do not operate without training" – không vận hành nếu chưa được đào tạo. Dòng chữ nhỏ thường là điều kiện quan trọng.

Bài luyện: chọn nghĩa đúng

  1. Keep out → A. Giữ lại · B. Cấm vào · C. Đi ra ngoài
  2. Wear ear protection → A. Đeo bảo vệ tai · B. Đeo tai nghe nhạc · C. Không được nghe
  3. Caution: Hot surface → A. Cấm chạm vào · B. Cẩn thận bề mặt nóng · C. Mặt trời nóng
  4. Assembly point → A. Điểm lắp ráp · B. Điểm tập trung khi sơ tán · C. Phòng họp
  5. Do not operate without training → A. Chưa đào tạo không được vận hành · B. Không cần đào tạo · C. Đào tạo xong mới được nghỉ
  6. Authorized personnel only → A. Mọi người được vào · B. Chỉ người có phận sự · C. Chỉ khách

Đáp án: 1B · 2A · 3B · 4B (biển màu xanh lá, khác với "assembly line" là dây chuyền lắp ráp) · 5A · 6B.

Cách học 10 phút mỗi ngày cho người đi ca

  • Chụp lại các biển báo tiếng Anh ở nơi làm việc (nếu công ty cho phép chụp ảnh), về nhà tra nghĩa và chép vào sổ.
  • Mỗi ngày học 5 biển, chia theo 4 nhóm màu ở trên.
  • Tập nói to 10 câu báo sự cố cho đến khi nói được không cần nhìn.
  • Cuối tuần tự kiểm tra: che phần tiếng Việt, nhìn tiếng Anh và nói nghĩa.

Muốn biết thêm về việc học tiếng Anh gần khu công nghiệp, xem bài học tiếng Anh gần VSIP Quảng Ngãi.

Câu hỏi thường gặp

Mất gốc tiếng Anh có học được phần này không?

Được. Biển báo an toàn dùng rất ít từ và lặp lại nhiều. Chỉ cần nắm 3 mẫu câu ở trên và khoảng 30 từ là đọc được phần lớn biển báo thường gặp.

Biển báo ở nhà máy có giống hệt trong bài không?

Không hẳn. Mỗi công ty có thể dùng cách viết khác nhau, ví dụ Safety helmet required thay cho Wear a safety helmet. Ý nghĩa thường giống nhau; khi nghi ngờ, hãy hỏi tổ trưởng hoặc bộ phận an toàn.

Học từ vựng an toàn có giúp đi phỏng vấn không?

Có thể giúp. Hiểu các từ như safety, shift, machine, training giúp bạn tự tin hơn khi đọc nội quy và trả lời các câu hỏi đơn giản. Nên học thêm phần giới thiệu bản thân và kinh nghiệm làm việc.

Công nhân ở VSIP, Tịnh Phong muốn học tiếng Anh tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?

Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với trình độ, ca làm, lịch học, học phí và học thử. Xem thêm trang tiếng Anh tại Quảng Ngãi và Cơ sở 2 Tịnh Phong trên QL1A, Sơn Tịnh.

Liên hệ Khả Văn

  • Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
  • Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
  • Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
#biển báo an toàn tiếng Anh#tiếng Anh an toàn lao động#tiếng Anh cho công nhân#tiếng Anh VSIP Quảng Ngãi#học tiếng Anh Tịnh Phong#tiếng Anh người đi làm Sơn Tịnh

Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?

Đăng ký tư vấn miễn phí
Gọi ngay