Động từ khuyết thiếu tiếng Anh THCS Tịnh Sơn
Động từ khuyết thiếu tiếng Anh cho học sinh THCS Tịnh Sơn: quy tắc modal + V, can/could/may/must/have to/should, mustn't vs don't have to, 6 lỗi, bài luyện.
Can, could, may, might, must, have to, should… Động từ khuyết thiếu (modal verbs) chỉ là những từ rất ngắn nhưng xuất hiện ở gần như mọi bài đọc, bài viết lại câu và đề kiểm tra tiếng Anh THCS. Bài này dành cho học sinh THCS ở Tịnh Sơn và các xã lân cận của Sơn Tịnh (và phụ huynh muốn kèm con): một quy tắc chung, bảng nghĩa từng từ, cặp dễ nhầm mustn't / don't have to, 6 lỗi hay gặp và bài luyện có đáp án.

Quy tắc vàng: modal + động từ nguyên mẫu
Gần như mọi động từ khuyết thiếu đều theo cùng một khuôn:
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + modal + V (nguyên mẫu) | She can swim. |
| Phủ định | S + modal + not + V | You should not (shouldn't) stay up late. |
| Câu hỏi | Modal + S + V? | Can you help me? |
Ba điều cần nhớ: (1) không thêm -s sau modal, kể cả với he/she/it (He can, không phải He cans); (2) động từ sau modal không chia, không có "to" (must go, không phải must to go); (3) câu hỏi và phủ định không cần do/does. Riêng have to và ought to là ngoại lệ có "to" (xem bên dưới).
Bảng nghĩa từng động từ
| Từ | Dùng để | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | khả năng ở hiện tại; xin phép, nhờ (thân mật) | I can play the guitar. / Can I open the window? |
| could | khả năng trong quá khứ; nhờ, xin phép lịch sự hơn | He could read when he was five. / Could you say that again? |
| may | xin phép trang trọng; có thể (khả năng xảy ra) | May I come in? / It may rain tonight. |
| might | có thể (ít chắc chắn hơn may) | She might be at home. |
| must | bắt buộc do người nói thấy cần, nội quy; suy đoán chắc chắn | I must finish my homework. / You must be tired. |
| have to | bắt buộc do hoàn cảnh, quy định bên ngoài | We have to wear uniforms at school. |
| should / ought to | khuyên nên làm | You should drink more water. / You ought to rest. |
Cặp dễ nhầm nhất: mustn't và don't have to
Ở thể khẳng định, must và have to gần nghĩa nhau. Nhưng ở thể phủ định, nghĩa khác hẳn:
- mustn't = cấm, không được làm: You mustn't use your phone in the exam. – Em không được dùng điện thoại trong giờ thi.
- don't have to = không cần phải làm (làm cũng được, không làm cũng được): You don't have to come early tomorrow. – Mai em không cần đến sớm.
Mẹo nhớ: mustn't = biển cấm, don't have to = được miễn. Ngoài ra, must không có dạng quá khứ riêng; muốn nói "đã phải" thì dùng had to: Yesterday I had to walk to school.
have to: nhớ chia theo chủ ngữ và thì
Khác các modal khác, have to chia như động từ thường: I have to / She has to / They had to. Phủ định và câu hỏi dùng do/does/did: She doesn't have to cook. – Do we have to bring a dictionary?
6 lỗi hay gặp ở học sinh THCS
- Thêm -s sau modal: She cans → She can.
- Chia động từ sau modal: He can swims → He can swim.
- Thêm "to" thừa: You should to go → You should go.
- Dùng do/does với modal: Do you can…? → Can you…?
- Nhầm mustn't với don't have to (xem phần trên) – lỗi rất hay xuất hiện trong bài chọn đáp án.
- Quên chia have to: She have to → She has to; She don't have to → She doesn't have to.
Bài luyện: chọn đáp án đúng
- You ___ talk in the library. It's the rule. (mustn't / don't have to)
- Tomorrow is Sunday, so I ___ get up early. (mustn't / don't have to)
- ___ you swim when you were seven? (Can / Could)
- You look tired. You ___ go to bed early. (should / might)
- My brother ___ wear a uniform at work. (have to / has to)
- Take an umbrella. It ___ rain this afternoon. (may / must)
- Last week we ___ stay at home because of the storm. (must / had to)
- Sửa lỗi: She can speaks English very well.
Đáp án: 1 mustn't · 2 don't have to · 3 Could · 4 should · 5 has to · 6 may · 7 had to · 8 She can speak English very well.
Lịch ôn 5 ngày, mỗi ngày 15 phút
- Ngày 1: học thuộc quy tắc vàng, tự đặt 3 câu với can, 3 câu với can't.
- Ngày 2: could, may, might – viết 2 câu xin phép, 2 câu đoán thời tiết.
- Ngày 3: must, have to, had to – viết nội quy lớp học bằng 5 câu.
- Ngày 4: mustn't vs don't have to – làm lại bài luyện ở trên mà không nhìn đáp án.
- Ngày 5: should – viết 5 lời khuyên cho bạn sắp thi (You should…).
Nếu con còn chưa chắc các thì cơ bản, nên ôn song song bài 5 thì cơ bản tiếng Anh THCS. Phụ huynh muốn tìm hiểu cách chọn lớp cho con có thể đọc thêm học tiếng Anh THCS ở Sơn Tịnh.
Câu hỏi thường gặp
Động từ khuyết thiếu có trong đề thi vào lớp 10 không?
Có. Modal verbs thường xuất hiện trong bài chọn đáp án, bài đọc hiểu và bài viết lại câu (ví dụ viết lại câu khuyên bằng should, hoặc câu bắt buộc bằng must / have to). Học chắc quy tắc vàng và cặp mustn't / don't have to là đã tránh được nhiều lỗi mất điểm.
can và could khác nhau thế nào khi nhờ người khác?
Cả hai đều dùng được. Could you…? nghe lịch sự hơn, nên dùng với thầy cô và người lớn; Can you…? dùng với bạn bè.
Con hay quên, phụ huynh không giỏi tiếng Anh thì kèm thế nào?
Phụ huynh không cần giải thích ngữ pháp. Chỉ cần nhắc con đọc to quy tắc "modal + động từ nguyên mẫu, không -s, không to", rồi cho con tự đặt câu về việc trong nhà: I must clean my room, I should go to bed early.
Học sinh ở Tịnh Sơn muốn học tiếng Anh tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với trình độ, lịch học, học phí và học thử. Xem thêm trang tiếng Anh tại Quảng Ngãi và Cơ sở 2 Tịnh Phong trên QL1A, Sơn Tịnh.
Liên hệ Khả Văn
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí