Much many a few a little THCS Lê Hồng Phong
Danh từ đếm được / không đếm được và much/many/a lot of/a few/a little cho học sinh THCS Lê Hồng Phong: bảng phân loại, 6 lỗi, bài luyện có đáp án.
Trong đề kiểm tra tiếng Anh THCS, câu hỏi về danh từ đếm được / không đếm được và cặp từ much / many / a lot of / a few / a little xuất hiện rất thường xuyên. Nhiều học sinh thuộc công thức nhưng vẫn chọn nhầm vì không phân biệt được danh từ đang đứng sau là đếm được hay không. Bài này dành cho học sinh THCS ở phường Lê Hồng Phong và khu trung tâm TP Quảng Ngãi (cùng phụ huynh muốn kèm con): bảng phân loại, bảng lượng từ, 6 lỗi hay gặp, bài luyện có đáp án và vài mẹo ôn nhanh tại nhà.

Danh từ đếm được và không đếm được
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ thường gặp ở THCS |
|---|---|---|
| Countable (đếm được) | Có số ít / số nhiều; dùng a/an với số ít; thêm -s/-es khi số nhiều | book → books · apple → apples · student → students · child → children |
| Uncountable (không đếm được) | Không có số nhiều thông thường; không dùng a/an trực tiếp; động từ chia số ít | water, milk, rice, sugar, money, homework, information, advice, news, furniture |
Một số danh từ vừa đếm được vừa không đếm được tùy nghĩa: a paper (tờ báo / bài báo) vs paper (giấy); a chicken (con gà) vs chicken (thịt gà); a glass (cái ly) vs glass (thủy tinh). Khi làm bài, hãy nhìn nghĩa trong câu trước khi chọn lượng từ.
Muốn ôn thêm phần đứng trước danh từ, xem bài mạo từ a/an/the cho học sinh THCS.
Bảng lượng từ: much, many, a lot of, a few, a little
| Lượng từ | Đi với | Nghĩa / ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| many | danh từ đếm được số nhiều | nhiều (hay gặp trong câu hỏi / phủ định; khẳng định cũng dùng được) | How many books do you have? There aren't many students today. |
| much | danh từ không đếm được | nhiều (hay gặp trong câu hỏi / phủ định) | How much water do you drink? I don't have much time. |
| a lot of / lots of | cả hai loại | nhiều (tự nhiên trong câu khẳng định) | She has a lot of friends. We need a lot of sugar. |
| a few | danh từ đếm được số nhiều | một vài (có một ít, đủ dùng) | I have a few apples. |
| a little | danh từ không đếm được | một chút (có một ít, đủ dùng) | There is a little milk left. |
| few (không có a) | đếm được số nhiều | rất ít / gần như không (nghĩa tiêu cực) | Few students passed. (Rất ít em đậu.) |
| little (không có a) | không đếm được | rất ít / gần như không (nghĩa tiêu cực) | There is little hope. (Gần như hết hy vọng.) |
Mẹo nhớ nhanh: many / a few / few → đếm được; much / a little / little → không đếm được; a lot of → cả hai. Cặp a few / a little mang nghĩa tích cực hơn few / little.
How many? How much?
- How many + danh từ đếm được số nhiều? → How many chairs are there?
- How much + danh từ không đếm được? → How much money do you need?
- How much còn hỏi giá: How much is this book? / How much are these apples?
6 lỗi hay gặp ở học sinh THCS
- Many + không đếm được: many waters → much water (hoặc many bottles of water).
- Much + đếm được: much books → many books / a lot of books.
- A few + không đếm được: a few sugar → a little sugar.
- A little + đếm được: a little apples → a few apples.
- Thêm -s cho danh từ không đếm được: informations, homeworks, advices → information, homework, advice (hoặc pieces of advice).
- Nhầm few / a few, little / a little: đề thi thường hỏi nghĩa "một vài, còn đủ" (chọn a few / a little) hay "rất ít, gần như không" (chọn few / little).
Bài luyện
Chọn đáp án đúng (much / many / a lot of / a few / a little / few / little):
- There aren't ___ chairs in this room. (many / much)
- I don't drink ___ coffee. (many / much)
- She has ___ friends at school. (a lot of / much)
- We only need ___ eggs for the cake. (a few / a little)
- There is ___ milk in the fridge. Please buy some more. (little / a little) (ý: gần như hết)
- How ___ sugar do you want? (many / much)
- He gave me ___ useful advice. (a / some) — và danh từ advice có thêm -s được không?
- Only ___ students finished the test early. (few / a few) (ý: rất ít em)
Đáp án: 1 many · 2 much · 3 a lot of · 4 a few · 5 little · 6 much · 7 some; advice không thêm -s · 8 few.
Gợi ý cho phụ huynh kèm con
- Khi đi chợ / siêu thị gần Lê Hồng Phong, hỏi con: "How many apples?" và "How much rice?" để phân biệt đếm được / không đếm được bằng vật thật.
- Mỗi tối, chọn 5 danh từ trong sách bài tập và yêu cầu con ghi C (countable) hoặc U (uncountable), rồi ghép với many/much hoặc a few/a little.
- Khi con nói "many homeworks", nhắc nhẹ một lần: homework không đếm được → much homework / a lot of homework.
Muốn ôn thêm ngữ pháp so sánh lượng (more / most), xem bài so sánh hơn/nhất tiếng Anh THCS.
Câu hỏi thường gặp
Trong câu khẳng định nên dùng many/much hay a lot of?
Cả hai đều đúng ngữ pháp. Trong giao tiếp và nhiều bài viết hiện đại, a lot of nghe tự nhiên hơn ở câu khẳng định; many/much vẫn rất phổ biến trong câu hỏi và câu phủ định, cũng như trong đề thi.
Money đếm được không? Sao lại nói "How much money"?
Money là danh từ không đếm được, nên dùng much / a little / a lot of money. Để đếm, dùng đơn vị: coins, notes, dollars, đồng.
People dùng many hay much?
People là danh từ đếm được số nhiều → many people, a few people. Không nói much people.
Học sinh ở Lê Hồng Phong muốn học tiếng Anh tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với trình độ, lịch học, học phí và học thử. Xem thêm trang tiếng Anh tại Quảng Ngãi và Cơ sở 1 Tây Trường Định.
Liên hệ Khả Văn
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí