Kiến thức ngôn ngữ

I me my his her: tiếng Anh tiểu học Tịnh Hà

Khả Văn Language Center 05/11/2026 19:11 3 lượt xem
I me my his her: tiếng Anh tiểu học Tịnh Hà
I me my his her: tiếng Anh tiểu học Tịnh Hà

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu (I/me/my, he/him/his) cho học sinh tiểu học Tịnh Hà: bảng dễ nhớ, 5 lỗi hay gặp, trò chơi tại nhà, bài luyện.

Lớp học tiếng Anh tại Khả Văn
Lớp học tiếng Anh tại Khả Văn
Minh họa lớp tiếng Anh thiếu nhi
Minh họa lớp tiếng Anh thiếu nhi

Ở lớp 3–5, nhiều bé đọc được "I, you, he, she" nhưng khi viết lại hay nhầm: "Me like cats", "This is she book", "He name is Nam". Lý do thường là bé chưa thấy rõ mỗi từ đứng ở vị trí nào trong câu. Bài này dành cho phụ huynh có con học tiểu học ở xã Tịnh Hà và các xã lân cận thuộc Sơn Tịnh, Quảng Ngãi, muốn kèm con ở nhà: một bảng duy nhất để nhớ đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu, cách giải thích dễ hiểu cho trẻ, 5 lỗi hay gặp, trò chơi và bài luyện có đáp án.

Cô giáo mặc áo dài hồng chỉ lên bảng có dòng I - me - my, He - him - his, She - her - her, học sinh tiểu học đeo khăn quàng đỏ giơ tay phát biểu
Ảnh bìa là ảnh minh họa: lớp tiếng Anh tiểu học ôn đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu.

Một bảng để nhớ: I – me – my – mine

Làm chủ ngữ
(đứng đầu câu)
Làm tân ngữ
(đứng sau động từ / giới từ)
Tính từ sở hữu
(đứng trước danh từ)
Đại từ sở hữu
(đứng một mình)
Nghĩa
Imemyminetôi / mình
youyouyouryoursbạn / các bạn
hehimhishisanh ấy, bạn nam
sheherherherscô ấy, bạn nữ
ititits—nó (con vật, đồ vật)
weusourourschúng tôi / chúng mình
theythemtheirtheirshọ, các bạn ấy, chúng nó

Ở tiểu học, bé chủ yếu cần chắc 3 cột đầu. Cột "mine, yours…" có thể để lớp 5 hoặc khi bé đã dùng tốt ba cột kia.

Giải thích cho bé bằng vị trí trong câu

  • Đứng đầu câu, trước động từ → cột 1: I like cats. She is my friend. They play football.
  • Đứng sau động từ hoặc sau with, to, for… → cột 2: Mom loves me. Play with us! Give it to him.
  • Đứng ngay trước một danh từ, nói "của ai" → cột 3: my book, his bike, her bag, our school, their teacher.

Mẹo cho bé: hỏi "Từ này đứng trước việc làm, sau việc làm, hay trước đồ vật?". Ba câu trả lời tương ứng với ba cột.

Hỏi "của ai": Whose…?

Mẫu câu bé gặp nhiều trong sách lớp 4–5:

  • Whose bag is this? – It's my bag. (Cặp của ai đây? – Cặp của con.)
  • Whose pencils are these? – They're her pencils.
  • Với tên riêng, dùng 's: It's Lan's bag. This is Nam's bike.

Muốn bé đặt câu hỏi tự nhiên hơn, xem thêm bài câu hỏi Wh- cho học sinh tiểu học.

5 lỗi trẻ tiểu học hay gặp

  1. Dùng tân ngữ làm chủ ngữ: "Me like cats" → I like cats.
  2. Dùng chủ ngữ ở sau động từ: "Mom loves I" → Mom loves me.
  3. Dùng he/she trước danh từ: "He name is Nam" → His name is Nam.; "This is she book" → This is her book.
  4. Nhầm his/her theo người nói: chọn his hay her theo người sở hữu (bạn nam hay bạn nữ), không theo người đang nói. Lan nói về anh trai: This is his bike.
  5. Viết it's thay cho its: it's = it is (It's a dog.); its = của nó (The dog wags its tail.).

3 trò chơi 10 phút ở nhà

  • "Của ai đây?": đặt đồ của cả nhà lên bàn (dép của bố, kẹp tóc của mẹ, vở của con). Phụ huynh cầm lên hỏi "Whose…?", bé trả lời "It's his/her/my…".
  • Thẻ ba màu: viết I/he/she/we/they lên thẻ xanh, me/him/her/us/them lên thẻ vàng, my/his/her/our/their lên thẻ đỏ. Đọc một câu tiếng Việt, bé giơ đúng màu rồi nói câu tiếng Anh.
  • Giới thiệu gia đình: bé chỉ ảnh gia đình và nói 4–5 câu: This is my dad. His name is… He likes… This is my mom. Her name is…

Nếu bé còn đọc chưa trơn, có thể ôn song song bài phonics tiếng Anh tiểu học và các mẹo trong bài kèm con học tiếng Anh tiểu học ở Sơn Tịnh.

Bài luyện

Chọn từ đúng:

  1. (I / Me) am nine years old.
  2. This is Nam. (He / His) is my friend.
  3. Lan has a cat. (Her / She) cat is white.
  4. Can you help (we / us)?
  5. My parents are teachers. I love (they / them).
  6. The dog is eating (it's / its) food.
  7. Whose book is this? – It's (my / me) book.
  8. Tom and Ben play football with (our / us) every Sunday.

Đáp án: 1 I · 2 He · 3 Her · 4 us · 5 them · 6 its · 7 my · 8 us.

Câu hỏi thường gặp

Bé lớp 3 đã cần học mine, yours, hers chưa?

Chưa cần gấp. Ở lớp 3–4, bé chỉ cần dùng chắc I/you/he/she… và my/your/his/her… trong câu ngắn. Đại từ sở hữu (mine, yours…) có thể học khi bé đã dùng tốt ba cột đầu, thường từ lớp 5 hoặc đầu THCS.

Vì sao "her" vừa là tân ngữ vừa là tính từ sở hữu?

Đó là trường hợp đặc biệt của tiếng Anh. Phân biệt bằng vị trí: I like her. (sau động từ, nghĩa "cô ấy") và I like her dress. (trước danh từ, nghĩa "của cô ấy").

"Me and Lan" hay "Lan and I"?

Khi làm chủ ngữ, viết Lan and I (Lan and I are friends). Khi đứng sau động từ hoặc giới từ, viết Lan and me (Mom took Lan and me to school). Lịch sự hơn khi để mình đứng sau.

Phụ huynh ở Tịnh Hà muốn cho con học tiếng Anh tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?

Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với độ tuổi và trình độ của bé, lịch học, học phí và học thử. Xem thêm trang tiếng Anh tại Quảng Ngãi và Cơ sở 2 Tịnh Phong.

Liên hệ Khả Văn

  • Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
  • Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
  • Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
#đại từ nhân xưng#tính từ sở hữu#I me my mine#tiếng Anh tiểu học#kèm con học tiếng Anh#tiếng Anh Tịnh Hà#tiếng Anh Sơn Tịnh#tiếng Anh Quảng Ngãi

Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?

Đăng ký tư vấn miễn phí
Gọi ngay