Cấu tạo từ tiếng Anh THCS: tiền tố, hậu tố – Đức Phổ
Word formation: xác định loại từ cần điền, hậu tố danh từ, tính từ, trạng từ, tiền tố phủ định, 4 bước làm bài, 6 lỗi, bài luyện cho học sinh THCS Đức Phổ.
Dạng bài "cho dạng đúng của từ trong ngoặc" (word formation) xuất hiện thường xuyên trong bài kiểm tra tiếng Anh lớp 8, lớp 9 và các đề ôn thi vào lớp 10. Nhiều học sinh biết nghĩa của từ gốc nhưng vẫn mất điểm vì không biết chỗ trống cần danh từ, tính từ hay trạng từ. Bài này dành cho học sinh THCS ở Đức Phổ (phía nam tỉnh Quảng Ngãi) và phụ huynh muốn kèm con ôn tại nhà: cách xác định loại từ cần điền, các hậu tố và tiền tố hay gặp, 4 bước làm bài, 6 lỗi thường gặp và bài luyện có đáp án.

Bước quan trọng nhất: xác định chỗ trống cần loại từ gì
Trước khi nghĩ đến hậu tố, hãy nhìn từ đứng trước và đứng sau chỗ trống. Bốn quy tắc dưới đây giải quyết phần lớn các câu trong đề:
| Vị trí | Cần loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau a/an/the, my/his/their…, sau tính từ, sau giới từ | Danh từ | the development of the town; in danger |
| Trước danh từ; sau be, become, seem, look, feel | Tính từ | a careful student; She looks happy. |
| Bổ nghĩa cho động từ thường, tính từ hoặc cả câu | Trạng từ | He drives carefully. It is extremely hot. |
| Sau can/will/should…, sau to, sau chủ ngữ | Động từ | We should widen the road. |
Hậu tố tạo danh từ
| Hậu tố | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| -tion / -sion | inform → information, decide → decision | Danh từ chỉ sự việc |
| -ment | develop → development, enjoy → enjoyment | |
| -ness | happy → happiness, kind → kindness | Từ tính từ; y đổi thành i |
| -ity | active → activity, responsible → responsibility | Từ tính từ |
| -ance / -ence | perform → performance, differ → difference | |
| -er / -or / -ist | teach → teacher, act → actor, science → scientist | Danh từ chỉ người |
Hậu tố tạo tính từ
| Hậu tố | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| -ful / -less | care → careful / careless, use → useful / useless | -ful: có; -less: không có |
| -ous | danger → dangerous, fame → famous | |
| -al | nation → national, music → musical | |
| -ive | attract → attractive, act → active | |
| -able / -ible | comfort → comfortable, sense → sensible | |
| -y | rain → rainy, sun → sunny | Thường dùng cho thời tiết |
| -ic | science → scientific, economy → economic | |
| -ed / -ing | bore → bored / boring, interest → interested / interesting | -ed: cảm xúc của người; -ing: tính chất của sự vật |
Trạng từ và động từ
- Trạng từ = tính từ + -ly: quick → quickly, careful → carefully, happy → happily (y đổi thành i).
- Ngoại lệ cần thuộc: good → well; fast, hard, late giữ nguyên. Chú ý: hardly nghĩa là "hầu như không", lately nghĩa là "gần đây", không phải trạng từ của hard và late.
- friendly, lovely, lonely tận cùng bằng -ly nhưng là tính từ.
- Động từ hay gặp: -en (wide → widen, short → shorten), -ize/-ise (modern → modernize), tiền tố en- (able → enable, rich → enrich).
Tiền tố mang nghĩa phủ định
| Tiền tố | Ví dụ | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| un- | happy → unhappy, friendly → unfriendly | Dùng nhiều nhất |
| in- | correct → incorrect, expensive → inexpensive | |
| im- | possible → impossible, polite → impolite | Trước từ bắt đầu bằng p, m |
| il- | legal → illegal | Trước từ bắt đầu bằng l |
| ir- | regular → irregular | Trước từ bắt đầu bằng r |
| dis- | agree → disagree, like → dislike | Hay đi với động từ |
4 bước làm một câu word formation
- Đọc cả câu, hiểu ý chính (khen hay chê, khẳng định hay phủ định).
- Xác định loại từ theo bảng vị trí ở trên.
- Chọn hậu tố/tiền tố phù hợp; nếu là danh từ, quyết định chỉ người hay chỉ vật, số ít hay số nhiều.
- Kiểm tra chính tả và nghĩa: đọc lại cả câu xem có hợp lý không (careful hay careless, interested hay interesting).
6 lỗi học sinh hay gặp
- Quên số nhiều:
There are many beautiful place→ places. Sau many, a lot of, these… danh từ đếm được phải thêm -s. - Nhầm -ed và -ing:
I am boring with this film→ I am bored with this film. The film is boring. - Dùng trạng từ sau động từ nối:
She looks happily→ She looks happy. Sau look, feel, seem, become dùng tính từ. - Nhầm danh từ chỉ người và chỉ vật:
My uncle is a science→ a scientist. - Bỏ qua nghĩa phủ định: "He failed the test because he was ______ (care)" → careless, không phải careful.
- Sai chính tả khi thêm hậu tố:
happyness→ happiness;responsiblity→ responsibility.
Bài luyện (có đáp án)
Cho dạng đúng của từ trong ngoặc:
- Lan is a very ______ student. She never makes silly mistakes. (care)
- The ______ of the town has been very fast in recent years. (develop)
- Please drive ______. The road is wet. (careful)
- It is ______ to swim in this river after heavy rain. (danger)
- My cousin wants to become a ______ in the future. (science)
- He felt ______ because he couldn't go to the party. (happy)
- Parking here is ______. You may have to pay a fine. (legal)
- The film was so ______ that I fell asleep. (bore)
- Thank you very much for your ______. (kind)
- She speaks English very ______. (good)
Đáp án: 1. careful · 2. development · 3. carefully · 4. dangerous · 5. scientist · 6. unhappy · 7. illegal · 8. boring · 9. kindness · 10. well
Gợi ý ôn 7 ngày cho học sinh và phụ huynh
- Ngày 1–2: học thuộc bảng vị trí loại từ; mỗi ngày tự đặt 5 câu.
- Ngày 3: hậu tố danh từ; chép mỗi hậu tố 3 ví dụ vào sổ.
- Ngày 4: hậu tố tính từ, đặc biệt cặp -ed/-ing và -ful/-less.
- Ngày 5: trạng từ (kể cả ngoại lệ good → well) và động từ -en, -ize.
- Ngày 6: tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-.
- Ngày 7: làm lại bài luyện ở trên, ghi các câu sai vào "sổ lỗi" để xem lại trước kỳ kiểm tra.
Phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh vẫn có thể hỗ trợ: mỗi tối đọc một từ gốc (ví dụ "danger") và hỏi con "danh từ, tính từ, trạng từ của từ này là gì?", con trả lời và đối chiếu với sổ. Cách ghi nhớ từ vựng lâu hơn có trong bài học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu; học sinh lớp 9 nên đọc thêm luyện thi tiếng Anh vào lớp 10 tại Quảng Ngãi và ôn lại nền tảng ngữ pháp ở bài V-ing và to V cho học sinh THCS.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết chỗ trống cần danh từ số ít hay số nhiều?
Nhìn từ đứng trước: a/an, one, each, every đi với danh từ số ít; many, a few, these, those, some (với danh từ đếm được) đi với số nhiều. Nếu không có từ hạn định, đọc nghĩa cả câu và xem động từ chia theo số ít hay số nhiều.
Có cần học thuộc tất cả hậu tố không?
Không cần học thuộc danh sách dài. Nên học theo "họ từ" (ví dụ care – careful – careless – carefully) từ chính các bài trong sách giáo khoa; khi gặp từ mới, ghi luôn cả họ từ vào sổ.
Dạng bài này có giống nhau ở mọi đề không?
Cách hỏi có thể khác nhau: điền dạng đúng của từ, chọn đáp án A/B/C/D hoặc tìm lỗi sai. Cách làm vẫn là xác định loại từ trước rồi mới chọn hậu tố, nên các em luyện kỹ 4 bước trong bài là dùng được cho cả ba dạng.
Học sinh Đức Phổ muốn học tiếng Anh tại Khả Văn thì liên hệ thế nào?
Gọi hotline 0972 655 977 hoặc gửi email tuyensinh@khavan.edu.vn để được tư vấn lớp phù hợp với trình độ, lịch học, học phí và học thử. Xem thông tin chung ở trang tiếng Anh tại Quảng Ngãi và Cơ sở 1 Tây Trường Định trong TP. Quảng Ngãi.
Liên hệ Khả Văn
- Cơ sở 1: Lô E3, KDC Tây Trường Định, TP. Quảng Ngãi
- Cơ sở 2: QL1A, KCN Tịnh Phong, Sơn Tịnh, Quảng Ngãi
- Hotline: 0972 655 977 · Email: tuyensinh@khavan.edu.vn
Bạn muốn tư vấn khóa học phù hợp?
Đăng ký tư vấn miễn phí